Zone tập luyện theo ngưỡng lactate

Nhập các chỉ số đồng hồ báo cho ngưỡng lactate (Garmin, COROS, Suunto, Amazfit…). HR và pace chia theo hệ %LTHR của Joe Friel, power chia theo hệ %CP của Stryd. Kết quả cập nhật ngay khi bạn gõ.

Ngưỡng lactate

bpm
Nhập số từ 100 đến 220.
: /km
Phút từ 2 đến 9, giây từ 0 đến 59.
W
Nhập số từ 100 đến 700, hoặc để trống.

Không bắt buộc, dùng để kiểm tra chéo.

kg
Nhập số từ 30 đến 150.
bpm
Nhập số từ 120 đến 230, và lớn hơn LTHR.

Heart rate và pace zones

Chạm vào từng zone để xem nên chạy bài gì và duy trì bao lâu.

Tuần mẫu khi luyện marathon

  • T2Nghỉ, hoặc Z1 chạy hồi phục 30 phút
  • T3Z4 Cruise intervals 4–5 × 2 km, nghỉ 60–90 giây chạy chậm
  • T4Z2 Easy run 50–60 phút
  • T5Z2 Easy run 45 phút, cuối buổi Z5c 8 × 20 giây strides
  • T6Nghỉ, hoặc Z1 30 phút
  • T7Z2 Easy run 60 phút
  • CNZ2 Long run 90–150 phút, có thể chạy 8–15 km cuối ở Z3 marathon pace

Mỗi tuần chỉ nên có 2 buổi chất lượng (ở đây là T3 và CN). Trong 6–8 tuần cuối, cách tuần thay buổi Z4 bằng một buổi Z5b. Hai đến ba tuần trước race, giảm khối lượng 30–50% nhưng vẫn giữ cường độ.

Marathon pace

–
Pace–
Heart rate–
Power–

Ước tính chậm hơn threshold pace 5–8%, với điều kiện đã có đủ long run 30–35 km.

Power zones

    Garmin native running power thường đọc cao hơn Stryd khoảng 20–30%. Chỉ so sánh với chính đồng hồ của bạn.

    Khi chạy trời nóng

    • Cardiac drift làm HR tăng 8–15 bpm sau khoảng 60 phút.
    • Easy run: giữ HR dưới trần Z2, bỏ qua pace.
    • Tempo và interval: chạy theo pace hoặc power, vì HR phản ứng trễ.
    • Ngày thi đấu: nửa đầu theo pace/power, nửa sau chấp nhận HR trôi lên Z4.

    Lấy chỉ số ngưỡng lactate từ đồng hồ

    Theo tài liệu chính thức · kiểm tra 20/10/2026

    LTHRCó · bpm
    PaceCó · /km
    PowerCó · W, nếu máy hỗ trợ

    Đời máy: Forerunner 265, 570, 965, 970 · Fenix 7, 8 · Enduro · Epix · Venu 4. Không thấy mục Lactate Threshold nghĩa là đời máy của bạn chưa hỗ trợ.

    Xem số đồng hồ đã tự ước tính

    Nhanh nhất, không cần chạy thêm

    Nên dùng~1 phút
    1. Điện thoạiMở Garmin ConnectMenu (More)Performance StatsLactate Threshold để xem Heart Rate, Pace và Power (nếu có), kèm lịch sử theo thời gian.
    2. Đồng hồMuốn xem nhanh LTHR ngay trên đồng hồ: ở mặt đồng hồ giữ nút menu, rồi vào Watch SettingsUser ProfileHeart Rate & Power ZonesHeart RateLTHR
    3. Đồng hồChưa có số? Kiểm tra Auto Detection đang bật (mặc định là bật): Watch SettingsUser ProfileHeart Rate & Power ZonesAuto Detection. Sau đó chạy vài buổi ngoài trời có đo nhịp tim, có đoạn cường độ cao và đều.
    Đồng hồ cần vài buổi chạy để “học”, nên ước tính đầu tiên có thể lệch. Dùng chest strap thì tín hiệu nhịp tim sạch hơn cổ tay. Khi có ước tính mới, đồng hồ có thể hỏi có cập nhật zone không.
    Một nghiên cứu độc lập trên Fenix 7 thấy ước tính nhịp tim sát hơn ước tính pace. Hãy đối chiếu pace với cảm giác khi chạy tempo.

    Bài test có hướng dẫn

    Chỉ còn trên một số đời cũ hơn

    Cần chest strapCần GPS
    1. Đeo chest strap Garmin và ghép với đồng hồ.
    2. Đồng hồBấm START ở mặt đồng hồ, chọn một hoạt động chạy ngoài trời.
    3. Đồng hồGiữ nút MENU, vào TrainingLactate Threshold Guided Test, bấm timer rồi làm theo hướng dẫn. Xong thì dừng timer và lưu hoạt động.
    Mục test này có trong sách hướng dẫn Enduro, Instinct 2 (bản 4/2026) và Forerunner 965, nhưng sách Forerunner 970 đã bỏ. Không thấy mục này thì dùng Cách A, hoặc tab Hãng khác để tự test 30 phút.

    Threshold power không bắt buộc: đồng hồ không báo thì để trống và dùng HR cùng pace. Tên menu có thể thay đổi theo đời máy và phiên bản firmware hoặc app. Muốn biết các số này được dùng để tính zone thế nào, xem Cách tính zone.